Phụ Tùng Xe Nâng Kalmar Toàn Diện: Phân Loại, Bảng Giá & Đại Lý Ủy Quyền TotalSource An Phát
Kalmar (thuộc tập đoàn Cargotec) là thương hiệu xe nâng hạng nặng, xe chụp container (Reach stacker) và xe nâng container rỗng hàng đầu thế giới. Việc sử dụng phụ tùng xe nâng Kalmar đạt chuẩn là yếu tố cốt lõi để đảm bảo an toàn và sức nâng hàng chục tấn của thiết bị.
Công Ty TNHH TM DV Thiết Bị Kỹ Thuật An Phát hiện là đại lý phân phối không độc quyền các sản phẩm TotalSource® tại Việt Nam. Chứng nhận đại lý này có giá trị trong vòng 12 tháng, có hiệu lực tính đến ngày 03/03/2025.
An Phát chuyên cung cấp phụ tùng xe nâng Kalmar nhập khẩu chất lượng cao từ TVH TotalSource, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bảo trì và giảm thiểu thời gian chết (downtime) của xe nâng tại các cảng biển và khu công nghiệp.

Tổng quan về thiết bị Kalmar và vai trò của phụ tùng chất lượng cao
Kalmar luôn được biết đến với độ tin cậy vượt trội và hiệu suất mạnh mẽ trong các môi trường làm việc khắc nghiệt nhất. Các thiết bị tiêu biểu của hãng bao gồm:
Xe nâng hàng hóa nặng (Heavy Duty Forklifts): Tải trọng từ 10 tấn đến 50 tấn.
Xe chụp container có hàng (Reach Stackers): Dòng DRF, DRG series chuyên dụng để xếp dỡ container tại các cảng biển.
Xe nâng container rỗng (Empty Container Handlers): Dòng DCF, DCE series có khả năng xếp chồng container cao tầng.
Bởi vì hoạt động với tải trọng siêu nặng, các chi tiết cơ khí, thủy lực và điện tử trên xe nâng Kalmar chịu áp lực cực lớn. Việc sử dụng phụ tùng xe nâng Kalmar thay thế đạt tiêu chuẩn OEM (như TotalSource) mang lại những giá trị vô hình và hữu hình to lớn:
An toàn lao động tuyệt đối: Một ống thủy lực bị bục hay má phanh kém chất lượng có thể dẫn đến tai nạn rơi vỡ container thảm khốc. Phụ tùng chuẩn giúp ngăn ngừa mọi rủi ro.
Duy trì hiệu suất vận hành (Uptime): Trong ngành logistics, thiết bị nằm bãi chờ sửa chữa tốn kém hàng ngàn đô la mỗi ngày.
Bảo vệ các hệ thống tổng thành: Việc thay thế định kỳ một bộ lọc nhớt hộp số cao cấp sẽ giúp bảo vệ cả cụm hộp số đắt đỏ trị giá hàng trăm triệu đồng.

Phân loại các hệ thống phụ tùng xe nâng Kalmar phổ biến
Để dễ dàng quản lý và tra cứu, An Phát phân loại phụ tùng Kalmar thành các hệ thống cơ bản sau:
Phụ tùng hệ thống động cơ (Engine Parts)
Xe Kalmar thường sử dụng các động cơ Diesel công suất siêu lớn từ Volvo Penta, Cummins hoặc Scania. Phụ tùng bao gồm:
Bộ hơi đại tu: Piston, xéc măng, xi lanh, cốt máy (trục khuỷu), bạc lót (bạc miểng).
Bơm cao áp, kim phun nhiên liệu điện tử.
Turbo tăng áp, két nước làm mát, bơm nước, bơm nhớt.
Bộ lọc bảo dưỡng: Lọc nhớt động cơ, lọc nhiên liệu tinh/thô, lọc gió.
Phụ tùng hệ thống thủy lực (Hydraulic Parts)
Thủy lực là cơ bắp của xe Kalmar. Các chi tiết hao mòn thường xuyên bao gồm:
Bơm thủy lực chính, bơm bánh răng trợ lực, motor thủy lực.
Van phân phối thủy lực (Control valve), van an toàn, bộ chia.
Ty ben nâng hạ chính, ty ben nghiêng ngả, ty ben giãn cần (đối với Reach stacker).
Bộ phớt ben (Seal kit) chịu áp lực cao chuyên dụng.
Ống tuy ô thủy lực và bình tích áp màng/piston.
Phụ tùng hệ thống truyền động và hộp số (Drive & Transmission)
Kalmar thường sử dụng hộp số danh tiếng của Dana Spicer hoặc ZF:
Bộ lá côn (đĩa ma sát), lá thép hộp số.
Bơm nhớt hộp số, biến mô (Torque converter).
Van điện từ (Solenoid valve) điều khiển hộp số.
Trục các đăng, chữ thập trục láp.
Bánh răng vi sai, phớt chắn dầu cầu trước và sau.
Phụ tùng hệ thống điện và hộp điều khiển (Electrical & ECU)
Xe nâng Kalmar thế hệ mới áp dụng hệ thống CAN-bus phức tạp:
Hộp điều khiển trung tâm (ECU, VCU, KCU).
Các loại cảm biến: Cảm biến góc lái, cảm biến tải trọng, cảm biến áp suất dầu.
Máy phát điện (Dinamo), củ đề (Máy khởi động).
Hệ thống cáp điện, tay trang điều khiển (Joystick) trong cabin.
Phụ tùng khung cẩu, ngáng chụp container (Spreader Parts)
Dành riêng cho các dòng Reach stacker sử dụng khung cẩu Kalmar, Bromma hoặc Elme:
Khóa gù (Twist lock), chén gù, áo gù.
Cảm biến ngáng chụp (Báo hiệu khóa/mở khóa an toàn).
Xy lanh thụt thò ngáng (giãn 20-40 feet), xích cáp ngáng.
Má trượt, phíp trượt khung nâng.
Phụ tùng gầm, lái và phanh (Chassis, Steering, Brake)
Má phanh (bố thắng), cụm phanh đĩa ướt (Wet disc brake).
Bơm tổng phanh, cupen phanh, heo thắng.
Rô tuyn lái, thước lái, xy lanh trợ lực lái.
Lốp xe đặc, lốp hơi siêu tải trọng (Ví dụ: 18.00-25, 14.00-24).

Tại sao TotalSource là sự lựa chọn tối ưu cho phụ tùng Kalmar?
Đối với các cỗ máy hạng nặng, mua linh kiện chính hãng trực tiếp từ hãng sản xuất xe đôi khi mất rất nhiều thời gian và chi phí cực kỳ đắt đỏ. Các kỹ sư toàn cầu thường khuyên dùng TotalSource® – thương hiệu phụ tùng công nghiệp trực thuộc tập đoàn TVH (Bỉ).
Chất lượng OEM: TotalSource làm việc trực tiếp với các nhà sản xuất gốc (như Dana, ZF, Cummins) để phân phối phụ tùng. Do đó, linh kiện TotalSource tương thích 100% với bản vẽ kỹ thuật nguyên bản của Kalmar.
Tối ưu hóa chi phí: Mức giá linh kiện TotalSource thường rẻ hơn từ 20% – 40% so với mua qua kênh độc quyền của hãng, giúp tối ưu hóa đáng kể ngân sách bảo trì hàng năm của doanh nghiệp.
Hệ thống dữ liệu linh kiện lớn nhất thế giới: TVH lưu trữ thông tin linh kiện của hầu hết các đời xe Kalmar, đảm bảo khả năng cung ứng kể cả với các dòng xe đời rất sâu.
An Phát – Đại lý ủy quyền TotalSource phân phối phụ tùng Kalmar uy tín tại Việt Nam
Khi cần mua vật tư sửa chữa cho cỗ máy trị giá hàng tỷ đồng như Kalmar, Công Ty TNHH TM DV Thiết Bị Kỹ Thuật An Phát là địa chỉ hàng đầu mà các kỹ sư thiết bị tin tưởng.
An Phát vinh dự là đại lý phân phối không độc quyền các sản phẩm TotalSource® tại Việt Nam. Quyết định này được ký duyệt trực tiếp bởi ông Daniel Brownlie, Giám đốc khu vực Châu Á. Chứng nhận uy tín này có hiệu lực trong vòng 12 tháng, cho đến ngày 03/03/2025.

Không chỉ vậy, vị thế của An Phát còn được củng cố khi được TVH Parts NV vinh danh trao tặng giải thưởng Thành tích Xuất sắc (“Outstanding Performance Award”) nhằm ghi nhận thành tích bán hàng ấn tượng trong năm 2023. Đích thân Giám đốc khu vực Châu Á, ông Daniel Brownlie đã ký tên xác nhận giải thưởng này.
Những lợi ích khi chọn mua phụ tùng Kalmar tại An Phát:
Tra cứu mã phụ tùng nhanh và chuẩn xác: An Phát sử dụng phần mềm tra cứu trực tiếp của TVH để bóc tách bản vẽ kỹ thuật. Dù xe Kalmar của bạn sản xuất năm nào, chúng tôi đều tìm được đúng mã phụ tùng cần thiết.
Hàng hóa có nguồn gốc minh bạch: Cam kết 100% sản phẩm có đầy đủ CO, CQ và hóa đơn VAT.
Chính sách bảo hành chuyên nghiệp: Áp dụng chế độ bảo hành lỗi 1 đổi 1 từ nhà sản xuất theo đúng tiêu chuẩn khắt khe của TVH toàn cầu.
Mạng lưới vận chuyển siêu tốc: An Phát xử lý đơn hàng nhanh chóng, giao hàng trực tiếp đến các bãi cảng (Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng,..) hay khu công nghiệp trên toàn quốc nhằm giảm thiểu Downtime thiết bị.

Dấu hiệu cảnh báo cần bảo dưỡng phụ tùng xe nâng Kalmar ngay lập tức
Để đảm bảo xe không bị hỏng hóc dây chuyền (Tối ưu hóa hành vi tìm kiếm SEG), bạn cần gọi kỹ thuật viên kiểm tra ngay nếu phát hiện các hiện tượng sau:
Hộp số bị giật, sang số trễ: Cần kiểm tra ngay áp suất nhớt hộp số, van điện từ và thay lọc nhớt hộp số lập tức.
Thủy lực nâng hàng bị tụt, tiếng kêu lạ từ bơm: Bơm thủy lực đã bị hao mòn hoặc seal phớt ty ben đã rách, nếu không thay thế sẽ gây tuột hàng vô cùng nguy hiểm.
Ngáng chụp container (Spreader) khóa không ăn khớp: Lỗi thường gặp do hỏng cảm biến từ hoặc mòn cơ cấu khóa gù (Twist lock).
Hệ thống phanh không nhạy: Đối với xe nặng hàng chục tấn, nếu phanh ướt hoặc cúp ben phanh có vấn đề, xe bắt buộc phải dừng hoạt động để thay thế nhằm tránh tai nạn.
Hướng dẫn đặt mua phụ tùng xe nâng Kalmar chuẩn xác tại An Phát
Vì xe Kalmar được tùy biến rất nhiều theo từng năm sản xuất, quy trình đặt hàng tại An Phát được tối ưu hóa như sau:
Chụp Nameplate (Tem xe): Cung cấp chính xác Model xe và Số Serial (VIN) cho chúng tôi.
Thông tin linh kiện: Nếu bạn có mã số phụ tùng (Part number) ghi trên linh kiện cũ hoặc chụp được sách Parts Manual, quá trình báo giá sẽ diễn ra cực nhanh.
Liên hệ Zalo/Hotline 0918 540 602: Đội ngũ chuyên viên An Phát sẽ lập tức tra cứu bản vẽ và gửi báo giá kèm thời gian giao hàng cụ thể.
Bảng Tra Cứu Danh Mục Phụ Tùng Xe Nâng Kalmar Phổ Biến
Dưới đây là bảng tổng hợp các nhóm phụ tùng xe nâng Kalmar thông dụng giúp phòng thu mua dễ dàng phân loại và quản lý danh mục vật tư dự phòng (Sparing parts):
| STT | Nhóm Hệ Thống | Tên Phụ Tùng Chi Tiết | Hãng Sản Xuất Gốc (OEM) / Alternative | Tần Suất Thay Thế Khuyến Cáo |
| 1 | Hệ Thống Lọc | Lọc nhớt động cơ, Lọc nhiên liệu tinh/thô, Lọc gió, Lọc thủy lực hồi, Lọc hộp số | Donaldson / Baldwin / TotalSource | Theo giờ vận hành (250h – 500h) |
| 2 | Hệ Thống Thủy Lực | Bơm thủy lực chính, Bộ phớt ty ben nâng/ống lồng, Van điện từ điều khiển | Bosch Rexroth / Parker | Thay thế khi có dấu hiệu tụt áp, rò rỉ |
| 3 | Hệ Thống Truyền Động | Lá bố, lá thép hộp số, Cảm biến tốc độ, Gioăng đại tu hộp số, Khớp các-đăng | Dana Spicer | Đại tu sau mỗi 10.000h – 15.000h |
| 4 | Bộ Chụp Spreader | Chốt Twistlock, Cảm biến tiệm cận xoay, Xi-lanh khóa, Tấm trượt cần (Wear pads) | Kalmar / TotalSource | Kiểm tra định kỳ mỗi tháng, thay khi mòn |
| 5 | Hệ Thống Điện | Tay điều khiển (Joystick), Màn hình hiển thị, Hộp rơ-le, Cáp điện điều khiển Boom | Kalmar chính hãng | Thay thế khi có sự cố báo lỗi mạch |

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) về Phụ Tùng Xe Nâng Kalmar
Hỏi: An Phát có bán phụ tùng cho xe Reach stacker Kalmar đời cũ không?
Đáp: Hoàn toàn có. Hệ thống dữ liệu TotalSource lưu trữ bản vẽ của hầu hết các thế hệ xe Kalmar. Chúng tôi có thể cung cấp phụ tùng thay thế chuẩn OEM cho cả các model sản xuất từ nhiều thập kỷ trước.
Hỏi: Phụ tùng mua tại An Phát có được bảo hành không?
Đáp: Có. An Phát áp dụng chính sách bảo hành chính hãng đối với các lỗi do nhà sản xuất (tùy theo nhóm phụ tùng điện, thủy lực hay cơ khí) theo đúng quy định của hệ thống TotalSource/TVH.
Hỏi: Thời gian nhập hàng phụ tùng Kalmar đặc chủng mất bao lâu?
Đáp: Các linh kiện tiêu hao (lọc, phớt, cảm biến) thường có sẵn. Với các phụ tùng đặc chủng cao cấp (hộp ECU điều khiển, cụm biến mô), thời gian nhập khẩu trực tiếp từ tổng kho quốc tế (Bỉ hoặc Singapore) dao động từ 1 – 3 tuần.
Hỏi: Làm sao để chắc chắn phụ tùng do An Phát giao là hàng TotalSource chuẩn?
Đáp: Mọi phụ tùng do An Phát phân phối đều được đóng gói theo quy cách của TotalSource, có tem nhãn in mã số linh kiện rõ ràng và kèm theo chứng từ nhập khẩu minh bạch.
BẢNG MODEL PHỤ TÙNG XE NÂNG KALMAR
| STT | Loại xe | Hiệu xe | Model xe | SERIAL & Năm sản xuất | Model động cơ (vi) | Model động cơ (en) |
| 1 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DB 4,5-600 | (SERIAL: T320101361 – T320109999) | 1001.4, 4.236. 4.236 LD80271, 4.236 LD90114, G4.236 | 1001.4, 4.236. 4.236 LD80271, 4.236 LD90114, G4.236 |
| 2 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DB 4-500 | (SERIAL: T320101361 – T320109999) | 1004.4, 1004.4 AA80448, 4.236. 4.236 LD80271, 4.236 LD90114, G4.236 | 1004.4, 1004.4 AA80448, 4.236. 4.236 LD80271, 4.236 LD90114, G4.236 |
| 3 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DB 4-600 | (SERIAL: T320101361 – T320109999) | 1004.4, 4.236. 4.236 LD80271, 4.236 LD90114, G4.236 | 1004.4, 4.236. 4.236 LD80271, 4.236 LD90114, G4.236 |
| 4 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DB 5,5-500 | (SERIAL: T320101361 – T320109999) | 1004.4, 4.236. 4.236 LD80271, 4.236 LD90114, 6.3544, G4.236 | 1004.4, 4.236. 4.236 LD80271, 4.236 LD90114, 6.3544, G4.236 |
| 5 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DB 5,5-600 | (SERIAL: T320101361 – T320109999) | 1004.4, 4.236. 4.236 LD80271, 4.236 LD90114, G4.236 | 1004.4, 4.236. 4.236 LD80271, 4.236 LD90114, G4.236 |
| 6 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DB 5-500 | (SERIAL: T320101361 – T320109999) | 1004.4, 4.236. 4.236 LD80271, 4.236 LD90114, G4.236 | 1004.4, 4.236. 4.236 LD80271, 4.236 LD90114, G4.236 |
| 7 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DB 5-600 | (SERIAL: T320101361 – T320109999) | 1004.4, 4.236. 4.236 LD80271, 4.236 LD90114, G4.236 | 1004.4, 4.236. 4.236 LD80271, 4.236 LD90114, G4.236 |
| 8 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DB 6,5-600 | (SERIAL: T320101361 – T320109999) | 4.236 LD80274, 1004.4, 4.236, 4.236 LD21100, 4.236 LD80271, G4.236 | 4.236 LD80274, 1004.4, 4.236, 4.236 LD21100, 4.236 LD80271, G4.236 |
| 9 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DB 6-500 | (SERIAL: T320101361 – T320109999) | 1004.4, 4.236, 4.236 LD21100, 4.236 LD80274, 4.236 LD80271,4.236 LD8278, G4.236 | 1004.4, 4.236, 4.236 LD21100, 4.236 LD80274, 4.236 LD80271,4.236 LD8278, G4.236 |
| 10 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DB 6-600 | (SERIAL: T320101361 – T320109999) | 1004.4, 4.236, 4.236 LD21100, 4.236 LD80274, 4.236 LD80271, G4.236 | 1004.4, 4.236, 4.236 LD21100, 4.236 LD80274, 4.236 LD80271, G4.236 |
| 11 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DB 7,5-600 | (SERIAL: T320101361 – T320109999) | 1004.4, 4.236, 3.365.4 TW80189, G4.236 | 1004.4, 4.236, 3.365.4 TW80189, G4.236 |
| 12 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DB 7-600 | (SERIAL: T320101361 – T320109999) | 1004.4, 4.236, 4.236 LD21100, 4.236 LD80271, 4.236 LD80274, G4.236 | 1004.4, 4.236, 4.236 LD21100, 4.236 LD80271, 4.236 LD80274, G4.236 |
| 13 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 10-600 | (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) ((SERIAL: T33012.2569 – T33100.9999) |
1006.6 YA80564, 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW 1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, 1006.6 YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW |
1006.6 YA80564, 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW 1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, 1006.6 YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW |
| 14 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 10-600 XL | (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) ((SERIAL: T33012.2569 – T33100.9999) |
6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD630VE, TD71 AW | 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD630VE, TD71 AW |
| 15 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 12-1200 | (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) (SERIAL: T33012.2569 – T33100.9999) |
6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW | 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW |
| 16 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 12-600 | (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) (SERIAL: T33012.2569 – T33100.9999) |
6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW | 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW |
| 17 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 12-600 XL | (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) (SERIAL: T33012.2569 – T33100.9999) |
1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, 1006.6 YA80567, 1006.6 YA80589, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME | 1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, 1006.6 YA80567, 1006.6 YA80589, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME |
| 18 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 13,6-600 | (SERIAL: T33012.2569 – T33100.9999) | 1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, 1006.6 YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME | 1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, 1006.6 YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME |
| 19 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 13,6-600 XL | (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) (SERIAL: T33012.2569 – T33100.9999) |
6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW 1006.6, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME |
6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW 1006.6, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME |
| 20 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 13,6-600 XL EC3 | (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) | 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW | 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW |
| 21 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 15-1200 | (SERIAL: T33012.2569 – T33100.9999) | 1006.6, 1006.8 YA80451, 1006.6 YA80564, YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME | 1006.6, 1006.8 YA80451, 1006.6 YA80564, YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME |
| 22 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 16-1200 | (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) (SERIAL: T33012.2569 – T33100.9999) |
6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW 1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME |
6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW 1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME |
| 23 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 16-1200 EC6 | (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) | 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW | 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW |
| 24 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 16-1200 RORO | (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) | 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW | 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW |
| 25 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 16-600 | (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) (SERIAL: T33012.2569 – T33100.9999) |
6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW 1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME |
6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW 1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME |
| 26 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 16-900 | (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) (SERIAL: T33012.2569 – T33100.9999) |
6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW 1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME |
6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW 1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME |
| 27 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 2,5-500 | (SERIAL: T32010.1000 – T32010.3862) | 1004.4, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601, 1006.6YA80564, TAD1250VE | 1004.4, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601, 1006.6YA80564, TAD1250VE |
| 28 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 3,5-500 | (SERIAL: T32010.1000 – T32010.3862) | BF4M1012E, 1004.4, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 | BF4M1012E, 1004.4, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 |
| 29 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 3-500 | (SERIAL: T32010.1000 – T32010.3862) | BF4M1012E, 1004.4, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 | BF4M1012E, 1004.4, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 |
| 30 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 3-600 | (SERIAL: T32010.1000 – T32010.3862) | BF4M1012E, 1004.4, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 | BF4M1012E, 1004.4, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 |
| 31 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 4,5-500 | (SERIAL: T32010.1000 – T32010.3862) | BF4M1012E, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 | BF4M1012E, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 |
| 32 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 4-500 | (SERIAL: T32010.1000 – T32010.3862) | BF4M1012E,1004.4, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 | BF4M1012E,1004.4, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 |
| 33 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 5,5-500 | (SERIAL: T32010.1000 – T32010.3862) | BF4M1012E, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 | BF4M1012E, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 |
| 34 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 5,5-600 | (SERIAL: T32010.1000 – T32010.3862) | BF4M1012E, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 | BF4M1012E, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 |
| 35 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 5-500 | (SERIAL: T32010.1000 – T32010.3862) | BF4M1012E, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 | BF4M1012E, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 |
| 36 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 5-600 | (SERIAL: T32010.1000 – T32010.3862) | BF4M1012E, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 | BF4M1012E, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 |
| 37 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 6-600 | (SERIAL: T32010.1000 – T32010.3862) | BF4M1012E, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 | BF4M1012E, 1004.4 AA80448, 1004.4 AA80565, 1004.4T AB80601 |
| 38 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 7,5-600 | (SERIAL: T32010.1000 – T32010.3862) | BF4M1012E,1004.4T AB80601, 1006.6 YA80450, 1006.6 YA80564 | BF4M1012E,1004.4T AB80601, 1006.6 YA80450, 1006.6 YA80564 |
| 39 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 7-600 | (SERIAL: T32010.1000 – T32010.3862) | BF4M1012E,1004 AA80448, 1006.6 AA80565, 1004.4T AB80601 | BF4M1012E,1004 AA80448, 1006.6 AA80565, 1004.4T AB80601 |
| 40 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 8-600 | (SERIAL: T33012.0001 – T33010.3862) (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) |
6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW BF4M1012E,1004.4T AB80601, 1006.6 YA80450, 1006.6 YA80564 |
6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW BF4M1012E,1004.4T AB80601, 1006.6 YA80450, 1006.6 YA80564 |
| 41 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 8-600 XL | (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) | 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW | 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW |
| 42 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 8-600N | (SERIAL: T32010.1000 – T33010.3862) | BF4M1012E,1004.4T AB80601, 1006.6 YA80450, 1006.6 YA80564 | BF4M1012E,1004.4T AB80601, 1006.6 YA80450, 1006.6 YA80564 |
| 43 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 8-900 | (SERIAL: T32010.1000 – T33010.3862) | BF4M1012E,1004.4T AB80601, 1006.6 YA80450, 1006.6 YA80564 | BF4M1012E,1004.4T AB80601, 1006.6 YA80450, 1006.6 YA80564 |
| 44 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 9-600 | (SERIAL: T33012.2569 – T33100.9999) (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) |
1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME | 1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME |
| 45 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DC 9-600 XL | (SERIAL: T33012.2569 – T33100.9999) (SERIAL: T33012.0001 – T33012.2568) |
1006.6 YA80450, 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW 1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME |
1006.6 YA80450, 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, 6.354.4 TW80308, TD61 AW, TD71 AW 1006.6, 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80564, YA80567, 1006.6 YA80569, TD61 AW, TD630ME, TD71 AW, TWD730ME |
| 46 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 100-12 XL | (SERIAL: T33103.0001 – T33103.9999) | 1006.6 YA80451,1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949. TD630ME, TD730VE, TWD731ME, TWD731VE | 1006.6 YA80451,1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949. TD630ME, TD730VE, TWD731ME, TWD731VE |
| 47 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 100-6 | (SERIAL: T33103.0001 – T33103.9999) | MG1, 1006.6 YA80451,1006.6 YA80564, 1006.6 YA80567, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE | MG1, 1006.6 YA80451,1006.6 YA80564, 1006.6 YA80567, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE |
| 48 | PPhụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 100-6 XL | (SERIAL: T33103.0001 – T33103.9999) | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE |
| 49 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 120-12 | (SERIAL: T33103.0001 – T33103.9999) | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE |
| 50 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 120-6 | (SERIAL: T33103.0001 – T33103.9999) | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE |
| 51 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 120-6 XL | (SERIAL: T33103.0001 – T33103.9999) | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE |
| 52 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 136-6 | (SERIAL: T33103.0001 – T33103.9999) | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE |
| 53 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 150-12 | (SERIAL: T33103.0001 – T33103.9999) | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE |
| 54 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 160-12 | (SERIAL: T33103.0001 – T33103.9999) | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE |
| 55 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 160-6 | (SERIAL: T33103.0001 – T33103.9999) | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, 1006.60T2 YH81160, 1006.6T YH80949, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE |
| 56 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 160-9 | (SERIAL: T33103.0001 – T33103.9999) | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE |
| 57 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 180-12 | (SERIAL: T33104.0000 – T33104.9999) (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) |
TAD750VE, TWD731ME | TAD750VE, TWD731ME |
| 58 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 180-12LB | (SERIAL: T33104.0000 – T33104.9999) | TAD750VE, TWD731ME | TAD750VE, TWD731ME |
| 59 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 200-12 | (SERIAL: T33104.0000 – T33104.9999) (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) |
TAD750VE, TWD731ME | TAD750VE, TWD731ME |
| 60 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 200-12CS | (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) | TAD750VE, TWD731ME | TAD750VE, TWD731ME |
| 61 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 200-12LB | (SERIAL: T33104.0000 – T33104.9999) (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) |
TAD750VE, TWD731ME | TAD750VE, TWD731ME |
| 62 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 240-6LB | (SERIAL: T33104.0000 – T33104.9999) (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) |
TAD750VE, TWD731ME | TAD750VE, TWD731ME |
| 63 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 250-12 | (SERIAL: T33104.0000 – T33104.9999) (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) |
TAD750VE, TWD731ME | TAD750VE, TWD731ME |
| 64 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 250-12LB | (SERIAL: T33104.0000 – T33104.9999) (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) |
D70B, TAD750VE, TWD731ME | D70B, TAD750VE, TWD731ME |
| 65 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 280-10LB | (SERIAL: T33104.0000 – T33104.9999) | TAD750VE, TWD731ME | TAD750VE, TWD731ME |
| 66 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 280-12 | (SERIAL: T33104.0000 – T33104.9999) (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) |
TWD1031VE, TWD731VE, TWD731ME, TAD750VE | TWD1031VE, TWD731VE, TWD731ME, TAD750VE |
| 67 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 280-12LB | (SERIAL: T33104.0000 – T33104.9999) (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) |
TWD1031VE, TWD731VE, TWD731ME, TAD750VE | TWD1031VE, TWD731VE, TWD731ME, TAD750VE |
| 68 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 300-12 | (SERIAL: T33104.0000 – T33104.9999) | TWD1031VE, TWD731ME, TAD750VE | TWD1031VE, TWD731ME, TAD750VE |
| 69 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 300-12LB | (SERIAL: T33104.0000 – T33104.9999) | TWD731ME, TAD750VE | TWD731ME, TAD750VE |
| 70 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 320-12 | (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) | TWD1031VE, TWD731ME, TAD731VE | TWD1031VE, TWD731ME, TAD731VE |
| 71 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 320-12LB | (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) | TWD1031VE, TWD731ME, TAD731VE | TWD1031VE, TWD731ME, TAD731VE |
| 72 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 370-12 | (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) | TWD1031VE, TWD1240VE, TWD731ME, TAD731VE | TWD1031VE, TWD1240VE, TWD731ME, TAD731VE |
| 73 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 40-5 | (SERIAL: T32103.0000 – T32103.9999) | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 |
| 74 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 420-12 | (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) | TWD1031VE, TWD731ME, TAD731VE | TWD1031VE, TWD731ME, TAD731VE |
| 75 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 420-12CS | (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) | TWD1031VE, TWD731ME, TAD731VE | TWD1031VE, TWD731ME, TAD731VE |
| 76 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 420-12CSG | (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) | TWD1031VE, TWD731ME, TAD731VE | TWD1031VE, TWD731ME, TAD731VE |
| 77 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 420-12RORO | (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) | TWD1031VE, TWD731ME, TAD731VE | TWD1031VE, TWD731ME, TAD731VE |
| 78 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 45-5 | (SERIAL: T32103.0000 – T32103.9999) | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 |
| 79 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 450-12 | (SERIAL: T34108.0000 – T34108.9999) | TWD1031VE, TWD731ME, TAD731VE | TWD1031VE, TWD731ME, TAD731VE |
| 80 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 50-6 | (SERIAL: T32103.0000 – T32103.9999) | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 |
| 81 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 55-6 | (SERIAL: T32103.0000 – T32103.9999) | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 |
| 82 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 70-6 | (SERIAL: T32103.0000 – T32103.9999) | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 |
| 83 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 75-6 | (SERIAL: T32103.0000 – T32103.9999) | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 |
| 84 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 80-6 | (SERIAL: T32103.0000 – T32103.9999) | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 |
| 85 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 80-9 | (SERIAL: T32103.0000 – T32103.9999) | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 |
| 86 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 90-6 | (SERIAL: T32103.0000 – T32103.9999) | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE |
| 87 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 90-6 XL | (SERIAL: T33103.0001 – T33103.9999) | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE | 1006.6 YA80451, 1006.6 YA80569, TD630ME, TD630VE, TD640VE, TD730VE, TWD730ME, TWD731VE |
| 88 | Phụ tùng xe Kalmar | KALMAR | DCD 90-6L | (SERIAL: T32103.0000 – T32103.9999) | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 |
| 89 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DCD 90-6XL | (SERIAL: T32103.0000 – T32103.9999) | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 | BF4M1012E, BF8M1012E, 1004.40T AK81113, 1004.40T AK81134, 1004.42 AR, 1006.60T YH81049 |
| 90 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DCE 100-12 | (SERIAL: T33105.0000 – T33105.9999) | C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760, QSB5.9, TAD620VE, TAD650VE | C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760, QSB5.9, TAD620VE, TAD650VE |
| 91 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DCE 100-45E5 | (SERIAL: T33105.0000 – T33105.9999) | 0 | |
| 92 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DCE 100-6 | (SERIAL: A40200000 – A40209999) | C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760, QSB5.9, TAD620VE, TAD650VE | C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760, QSB5.9, TAD620VE, TAD650VE |
| 93 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DCE 120-12 | (SERIAL: A40200000 – A40209999) (SERIAL: T33105.0000 – T33105.9999) |
C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 QSB5.9, TAD620VE, TAD650VE, TAD660VE, TAD720VE |
C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 QSB5.9, TAD620VE, TAD650VE, TAD660VE, TAD720VE |
| 94 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DCE 120-6 | (SERIAL: A40200000 – A40209999) (SERIAL: T33105.0000 – T33105.9999) |
C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 QSB5.9, TAD620VE, TAD650VE, TAD660VE, TAD720VE |
C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 QSB5.9, TAD620VE, TAD650VE, TAD660VE, TAD720VE |
| 95 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DCE 140-6 | (SERIAL: T33105.0000 – T33105.9999) | C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 | C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 |
| 96 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DCE 150-12 | (SERIAL: A40200000 – A40209999) (SERIAL: T33105.0000 – T33105.9999) |
C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 QSB5.9, TAD620VE, TAD650VE, TAD660VE, TAD720VE |
C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 QSB5.9, TAD620VE, TAD650VE, TAD660VE, TAD720VE |
| 97 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DCE 160-12 | (SERIAL: A40200000 – A40209999) (SERIAL: T33105.0000 – T33105.9999) |
C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 QSB5.9, TAD620VE, TAD650VE, TAD660VE, TAD720VE |
C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 QSB5.9, TAD620VE, TAD650VE, TAD660VE, TAD720VE |
| 98 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DCE 160-6 | (SERIAL: T33105.0000 – T33105.9999) | C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 | C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 |
| 99 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DCE 170-12 | (SERIAL: T33105.0000 – T33105.9999) | 0 | |
| 100 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DCE 180-6 | (SERIAL: T33105.0000 – T33105.9999) | C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 | C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 |
| 101 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DCE 70-6 | (SERIAL: T32104.0000 – T32104.9999) | 1104C-44T RG38020, 1106CE-E60TA VR37861 | 1104C-44T RG38020, 1106CE-E60TA VR37861 |
| 102 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DCE 90-6 | (SERIAL: T33105.0000 – T33105.9999) | C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 QSB5.9, TAD620VE, TAD650VE, TAD660VE, TAD720VE |
C6.6, QSB6.7, TAD650, TAD660, TAD750, TAD760 QSB5.9, TAD620VE, TAD650VE, TAD660VE, TAD720VE |
| 103 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DRF 420-60S5 | (SERIAL: A10200000 – A10209999) (SERIAL: A11300000 – A11309999) (SERIAL: T34113.0000 – T34113.9999) |
QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE | QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE |
| 104 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DRF 450-60C5X | (SERIAL: T34113.0000 – | QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE | QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE |
| 105 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DRF 450-60S5 | (SERIAL: A10200000 – A10209999) (SERIAL: A11300000 – A11309999) (SERIAL: T34113.0000 – T34113.9999) |
QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE | QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE |
| 106 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DRF 450-60S5K | (SERIAL: A10200000 – A10209999) (SERIAL: A11300000 – A11309999) (SERIAL: T34113.0000 – T34113.9999) |
QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE | QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE |
| 107 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DRF 450-60S5M | (SERIAL: A10200000 – A10209999) (SERIAL: A11300000 – A11309999) (SERIAL: T34113.0000 – T34113.9999) |
QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE | QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE |
| 108 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DRF 450-65A5X | (SERIAL: A10200000 – A10209999) (SERIAL: A11300000 – A11309999) (SERIAL: T34113.0000 – T34113.9999) |
QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE | QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE |
| 109 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DRF 450-65C5X | (SERIAL: A11300000 – A11309999) | QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE | QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE |
| 110 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DRF 450-65S | (SERIAL: A10200000 – A10209999) | QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE | QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE |
| 111 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DRF 450-65S5 | (SERIAL: A10200000 – A10209999) (SERIAL: A11300000 – A11309999) |
QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE | QSM11, TAD1250VE, TWD1030VE, TWD1031VE, TWD1240VE |
| 112 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DRF 450-65S5X | (SERIAL: A10200000 – A10209999) | QSM11, TAD1250VE, TWD1031VE, TWD1240VE | QSM11, TAD1250VE, TWD1031VE, TWD1240VE |
| 113 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DRF 450-70S5X | (SERIAL: A11300000 – A11309999) | QSM11, TAD1250VE, TWD1031VE, TWD1240VE | QSM11, TAD1250VE, TWD1031VE, TWD1240VE |
| 114 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DRF 450-70S5XS | (SERIAL: A10200000 – A10209999) (SERIAL: A11300000 – A11309999) |
QSM11, TAD1250VE, TWD1031VE, TWD1240VE | QSM11, TAD1250VE, TWD1031VE, TWD1240VE |
| 115 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DRF 450-75S5XS | (SERIAL: A11300000 – A11309999) (SERIAL: T34113.0000 – T34113.9999) |
QSM11, TAD1250VE, TWD1031VE, TWD1240VE | QSM11, TAD1250VE, TWD1031VE, TWD1240VE |
| 116 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | DRF 450-75S6XS | (SERIAL: A11300000 – A11309999) | QSM11, TAD1250VE, TWD1031VE, TWD1240VE | QSM11, TAD1250VE, TWD1031VE, TWD1240VE |
| 117 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | GC 12-600 | (SERIAL: T33012.2569 – T33100.9999) | 1006.6 YA80451, 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, TD61 AW, TD71 AW | 1006.6 YA80451, 6.354.4, 6.354.4 TW33156, 6.354.4 TW80189, TD61 AW, TD71 AW |
| 118 | Phụ tùng xe nâng Kalmar | KALMAR | GC 13,6-600 XL | (SERIAL: T33012.2569 – T33100.9999) | 0 | |

Sự vận hành trơn tru của một cỗ máy khổng lồ như Kalmar phụ thuộc vào chất lượng của từng linh kiện nhỏ nhất. Đừng để những vật tư trôi nổi làm đình trệ chuỗi cung ứng của bạn.
Hãy lựa chọn An Phát – Đại lý ủy quyền uy tín của TotalSource tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang đến những linh kiện xe nâng Kalmar chất lượng nhất, giải pháp tra cứu mã phụ tùng chính xác nhất và dịch vụ hậu mãi đáng tin cậy.
Hãy liên hệ ngay với An Phát để nhận giải pháp tư vấn kỹ thuật và báo giá phụ tùng xe nâng Kalmar tối ưu nhất!
Công Ty TNHH TM DV Thiết Bị Kỹ Thuật An Phát
Địa Chỉ: 5/14 Hạnh Thông, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Điện Thoại / Zalo: 0918 540 602
Website: phutungxenang.com
Email: hieu.vo@phutungxenang.com
